Học từ vựng cùng Thay Anh IELTS
Topic hôm nay: Health
Từ vựng:
1. Vitamin (/ˈvɪtəmɪn/)
– Nghĩa tiếng Việt: Vitamin
– Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh: A vitamin is an essential substance that the body needs in small amounts for proper health.
– Câu ví dụ sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế: “Fruits and vegetables are packed with vitamins.”
2. Nutrition (/njuːˈtrɪʃn/)
– Nghĩa tiếng Việt: Dinh dưỡng
– Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh: Nutrition is the process of gaining the food necessary for health and growth.
– Câu ví dụ sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế: “Good nutrition is vital for a healthy body.”
3. Exercise (/ˈɛksəsaɪz/)
– Nghĩa tiếng Việt: Tập luyện
– Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh: Exercise means to engage in physical activity to stay fit and healthy.
– Câu ví dụ sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế: “Exercise can help to prevent heart disease.”
4. Stress (/strɛs/)
– Nghĩa tiếng Việt: Căng thẳng
– Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh: Stress is a state of mental or emotional tension resulting from adverse or demanding circumstances.
– Câu ví dụ sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế: “Long working hours can lead to stress.”
5. Obesity (/əʊˈbiːsɪti/)
– Nghĩa tiếng Việt: Béo phì
– Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh: Obesity is a condition characterized by excessive body fat.
– Câu ví dụ sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế: “Obesity can increase the risk of diabetes.”
6. Hygiene (/ˈhaɪdʒiːn/)
– Nghĩa tiếng Việt: Vệ sinh
– Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh: Hygiene refers to conditions and practices that help to maintain health and prevent the spread of diseases.
– Câu ví dụ sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế: “Hand hygiene is crucial in preventing the spread of diseases.”
7. Vegetarian (/vɛdʒɪˈtɛːrɪən/)
– Nghĩa tiếng Việt: Chay
– Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh: A vegetarian is a person who does not eat meat and sometimes other animal products, usually for moral, religious, or health reasons.
– Câu ví dụ sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế: “The vegetarian diet can help to lower the risk of heart disease.”
8. Diet (/ˈdaɪət/)
– Nghĩa tiếng Việt: Chế độ ăn
– Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh: A diet is the kind of food that a person habitually eats.
– Câu ví dụ sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế: “A balanced diet is necessary for maintaining good health.”
9. Allergy (ˈælədʒi/)
– Nghĩa tiếng Việt: Dị ứng
– Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh: An allergy is a reaction by the body’s immune system to something that does not usually cause harm.
– Câu ví dụ sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế: “I have an allergy to peanuts.”
10. Vaccination (/ˌvæksɪˈneɪʃn/)
– Nghĩa tiếng Việt: Tiêm phòng
– Giải thích nghĩa bằng tiếng Anh: A vaccination is the action of injecting a vaccine into a person to protect against disease.
– Câu ví dụ sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế: “The measles vaccination has saved millions of lives.”
**
Bài tập
**
1. It’s crucial to maintain good personal _____ to prevent the spread of disease.
2. Eating too much fast food can lead to _____.
3. She follows a strict _____ for her health.
4. I get plenty of _____ playing tennis three times a week.
5. It’s known that _____ can contribute to high blood pressure.
6. My doctor advised me to take some _____ supplement for my health.
7. Good _____ is an important part of leading a healthy lifestyle.
8. Being a _____ means not consuming any animal meat and sometimes even animal products.
9. Due to my _____, I have to avoid consuming seafood.
10. The flu _____ is recommended annually to protect against the influenza virus.
**Đáp án:**
1. Hygiene
2. Obesity
3. Diet
4. Exercise
5. Stress
6. Vitamin
7. Nutrition
8. Vegetarian
9. Allergy
10. Vaccination